Blog
Đánh giá Vivo X300 Ultra: Smartphone quay video mạnh mẽ, thách thức iPhone
Đánh giá Vivo X300 Ultra: Lần đầu Android thực sự thách thức iPhone về video
Trong tay người dùng biết cách, Vivo X300 Ultra là một sức mạnh về video — có thể là video tốt nhất từng thấy trên một điện thoại Android: footage sạch, có nhịp điện ảnh, rất nhiều điều khiển thủ công và chống rung cực kỳ vững chắc. Đồng thời, khả năng chụp ảnh vẫn rất ấn tượng, đặc biệt là camera chính 35mm và ống siêu rộng 14mm. Kết hợp với các teleconverter 200mm và 400mm tùy chọn, X300 Ultra chuyển từ một chiếc điện thoại sang gần như một hệ thống máy ảnh hoàn chỉnh.
Những điểm mạnh & hạn chế chính
- Ưu điểm
- + Công cụ video chuyên nghiệp, nhiều tuỳ chỉnh
- + Chống rung hàng đầu phân khúc
- + Thời lượng pin mạnh mẽ
- + Teleconverter 200mm/400mm rất tốt
- Nhược điểm
- – Bộ kit camera tùy chọn cảm giác chưa thật sự cao cấp
- – Máy cài sẵn nhiều bloatware
- – Phần cụm ống kính (camera bump) rất dày
Thông số kỹ thuật nổi bật
CPU: Snapdragon 8 Elite Gen 5 + chip xử lý hình ảnh Vivo VS1+. RAM/ROM: 16GB + 512GB | 16GB + 1TB. Màn hình: 6.82″ LTPO 3168 x 1440, 1–144Hz. Pin 6600mAh, sạc nhanh 100W (có sạc), sạc không dây 40W. Hệ điều hành OriginOS 6 trên nền Android 16.
| Camera chính | 200MP, 35mm (tương đương), 1/1.12″, f/1.85, OIS (CIPA 6.5) |
| Tele 85mm | 200MP, 85mm, 1/1.4″, f/2.67, OIS (CIPA 7.0) |
| Ultrawide | 50MP, 14mm, 1/1.28″, f/2.0, OIS (CIPA 6.0) |
| Video | 8K30p, 4K lên tới 120p, 10-bit Log, Dolby Vision |
Giá bán & khả năng tiếp cận
X300 Ultra được phát hành rộng hơn so với các model Ultra trước của Vivo nhưng vẫn không có mặt tại Mỹ và Vương quốc Anh. Tại châu Âu, mức giá khởi điểm khoảng €1,999 — một mức giá cao, gần với các hệ thống máy ảnh nhỏ. Khi cộng thêm case quay phim và teleconverter chính hãng, tổng chi phí của bộ dụng cụ sáng tạo này có thể nhanh chóng tăng lên.
Dù vậy, nếu bạn tìm kiếm một thiết bị vừa là smartphone vừa là hệ thống sáng tạo di động, giá có thể được biện minh bởi chất lượng ống kính, cảm biến và đặc biệt là khả năng quay video. Nếu muốn so sánh, các lựa chọn khác như Xiaomi 17 Ultra hay Oppo Find X9 Ultra có thể rẻ hơn hoặc khác biệt về tính năng quang học.
Thiết kế, hoàn thiện và thao tác
Vivo X300 Ultra mang ngoại hình tối giản, phiên bản màu đen trông rất tinh tế nhưng hơi đơn điệu so với kỳ vọng về một flagship camera. Phiên bản xanh lục và trắng có điểm nhấn thú vị hơn nhưng tổng thể vẫn thiếu một “đặc trưng thiết kế” khiến máy lập tức khác biệt.
Máy có cảm giác cầm tốt, hoàn thiện cao cấp, chống nước bụi IP68/IP69 và màn hình phẳng 6.82″ lớn — nhưng điểm làm tôi bận tâm là cụm camera phía sau rất dày và khá nặng ở một góc, khiến máy hơi lệch trọng tâm khi cầm.
Phần camera bump có đường kính lớn và sâu hơn một số đối thủ như Oppo Find X9 Ultra hay Xiaomi 17 Ultra; điều này khiến việc bỏ vào túi quần đôi khi bị cấn. Vivo không trang bị nút chụp chuyên dụng — thay vào đó người dùng có thể mở nhanh camera bằng phím volume hoặc shortcut, điều mà cá nhân tôi thấy là đủ.
Màn hình
Màn hình Zeiss Master Color 2K, 144Hz, hỗ trợ Dolby Vision và HDR10+. Độ sáng, độ mịn và khả năng hiển thị màu đều ở mức cao, phù hợp để quay/quản lý màu khi làm video ở ngoài trời. Chứng nhận chống ánh sáng xanh SGS và chế độ bảo vệ mắt cũng hữu ích khi sửa ảnh hoặc dựng video lâu.
Phụ kiện chính hãng — điểm mạnh lẫn hạn chế
Điểm tạo nên cá tính cho X300 Ultra là bộ kit camera tùy chọn: case quay phim, tay cầm, vòng gắn 67mm để gắn filter ND, và 2 teleconverter 200mm/400mm. Tuy nhiên, bộ case đi kèm cảm giác hơi bóng và nhựa, chưa đạt chuẩn cao cấp như mong đợi. Trong khi đó các ống tele lại có thân kim loại chắc chắn và hoàn thiện tốt hơn.
Vòng filter 67mm là một bổ sung quan trọng cho video, cho phép bạn dùng ND để kiểm soát tốc độ màn trập khi quay bằng ống kính có khẩu cố định. Vivo còn hợp tác với SmallRig để cung cấp rig video chuyên nghiệp có quạt tản nhiệt, cold shoe, tay cầm và các nút điều khiển bổ sung — phù hợp với người làm nội dung nghiêm túc.
Hiệu năng camera & chất lượng ảnh tĩnh
Chiến lược ống kính của Vivo khác biệt: thay vì camera chính 23–24mm rộng, Vivo chọn 35mm làm tiêu cự chính. 35mm là một tiêu cự “tự nhiên” cho storytelling và chụp đời thường — ít méo hơn và có góc nhìn rất dễ cảm nhận. Cảm biến Sony LYTIA 901 200MP 1/1.12″ kết hợp cùng Zeiss T* coating mang đến ảnh chi tiết, sắc nét và ít bóng lóa.
Ảnh chụp ngày thường có độ chi tiết cao, dải tông rộng ổn và màu sắc ở chế độ Zeiss Natural rất trung thực. Vivo cung cấp nhiều profile màu (Vivid mặc định), và có chế độ Raw Lighting giúp giảm bớt sharpen/HDR xử lý quá tay. Bật Raw Lighting cho cảm giác ảnh tự nhiên hơn, phù hợp với người hậu kỳ muốn kiểm soát nhiều hơn.

Tuy xử lý của Vivo có chiều hướng làm nét mạnh và tăng dải sáng, điều này đôi khi khiến ảnh thiếu cảm giác “máy ảnh” cổ điển như profile Leica hay Hasselblad trên một số hãng khác. Ảnh đêm giữ chi tiết tốt và hiếm khi cần phơi sáng quá lâu, nhưng có lúc xử lý cố nâng sáng vùng tối khiến mất bầu không khí tối tự nhiên.

Ultrawide 14mm
14mm trên X300 Ultra là một trong những ống siêu rộng tốt nhất mà tôi dùng trên điện thoại: 50MP, 1/1.28″, kiểm soát quang sai tốt, màu sắc nhất quán với cảm biến chính và ít biễu hiện viền màu. Điều này quan trọng vì khoảng cách giữa 14mm và 35mm khá lớn; nếu ultrawide yếu, người dùng sẽ cảm thấy thiếu liên kết khi chuyển khung hình.

Tele 85mm và khả năng zoom
85mm là ống nổi bật nhất cho ảnh tĩnh: 200MP, 1/1.4″, quang học APO và stabilizer được mô tả là “gimbal-grade”. Ảnh 3x/85mm cho chi tiết tuyệt vời, màu và ánh sáng tốt — đây là ống mà tôi cho là điểm mạnh khi chụp chân dung hoặc xa vừa phải.

Chế độ macro dùng ống 3x (không phải ultrawide) nên góc nhìn và bokeh tự nhiên hơn. Portrait mode tách chủ thể tốt, xử lý rìa mượt mà, chỉ còn vài sai sót với tóc bay. Khi crop lên 170mm (cắt từ cảm biến) vẫn giữ chất lượng cao; xa hơn là SuperZoom kết hợp crop và AI xử lý, cho đến khoảng 600mm vẫn dùng được nhưng chi tiết bắt đầu mượt và có dấu hiệu nâng nét nhân tạo.
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Standard telephoto
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Portrait mode
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Teleconverter 200mm & 400mm — biến điện thoại thành hệ thống
Teleconverter 200mm (tương đương ~2.35x) và 400mm (~4.7x) là điểm nhấn khiến X300 Ultra khác biệt. Ống được hoàn thiện tốt, mount kim loại chắc, và khả năng gắn filter/67mm rất hữu dụng cho quay phim. Ở 800mm bằng crop in-sensor, ảnh vẫn ấn tượng và ổn định nhờ hệ thống chống rung mạnh mẽ của Vivo.
Shot with the 400mm telephoto adapter
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Shot with the 400mm telephoto adapter and in-sensor zoom
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Giao diện ứng dụng camera và trải nghiệm người dùng
App camera là một trong những app tôi thích nhất: nhiều shortcut, chế độ Pro phong phú, tuỳ biến trên màn hình viewfinder. Pro Video cung cấp LUTs, điều khiển thủ công hoàn chỉnh (tốc độ, khẩu, ISO), dạng sóng âm thanh, histogram — những công cụ mà người quay chuyên nghiệp cần. Tuy nhiên, lượng chế độ nhiều có thể khiến người mới mất thời gian làm quen; may mắn chúng chủ yếu được gói trong menu “More”.
Original
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Video — nơi X300 Ultra tỏa sáng
Đây là lõi sức mạnh của máy: video sạch, dynamic range tốt, màu sắc chuyên nghiệp. Vivo hỗ trợ 4K120p 10-bit Log, 8K30p và Dolby Vision, cùng bộ công cụ Pro Video thực thụ. Chống rung là điểm sáng — footage mượt và ổn định ngay cả khi quay cầm tay, khiến X300 Ultra là một lựa chọn thực sự thách thức iPhone cho nhu cầu sáng tạo video trên điện thoại.
AI Eraser
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Khả năng sử dụng Pro Video với teleconverter giúp kết hợp ống kính dài và full manual — điều ít thương hiệu làm tốt. Nếu bạn cần làm vlog, phóng sự ngắn hoặc video du lịch chuyên nghiệp nhưng không muốn mang máy ảnh lớn, X300 Ultra là lựa chọn đáng cân nhắc.
Pin, hiệu năng & phần mềm
Pin 6600mAh cho thời lượng xuất sắc: dễ dàng kéo dài một ngày rưỡi đến hai ngày với sử dụng hỗn hợp, và vẫn đủ power cho cảnh quay dài (khi cần quay nhiều, nên có sạc dự phòng). Sạc 100W rút ngắn thời gian sạc đáng kể. Hiệu năng từ Snapdragon 8 Elite Gen 5 mượt mà, render video ngắn và chỉnh ảnh nhanh, không có hiện tượng lag khi dùng Pro Video. Tuy nhiên, Vivo cài khá nhiều ứng dụng mặc định — nên tốn công dọn bớt nếu bạn muốn giao diện gọn.
Original
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Kết luận: Nên mua nếu bạn là ai?
Nếu bạn là nhà sáng tạo nội dung chuyên quay video bằng smartphone, muốn nhiều tuỳ chỉnh Pro, cần chống rung xuất sắc và giá không phải là yếu tố quyết định duy nhất, Vivo X300 Ultra là một đề nghị rất mạnh. Nếu bạn ưu tiên máy ảnh tĩnh với giao diện hình ảnh “máy ảnh” truyền thống hơn hoặc muốn thiết bị nhẹ gọn, các camera hệ thống rời hoặc những flagship khác có thể hợp lý hơn.
Với đầy đủ phụ kiện, X300 Ultra gần như biến thành một bộ phim nhỏ trong túi — nhưng điều đó tiêu tốn ngân sách. Trước khi quyết định, cân nhắc nhu cầu: bạn có thực sự cần teleconverter, grip và filter không? Nếu câu trả lời là có, X300 Ultra là lựa chọn đáng đầu tư.
Generative expand, note the lower quality around the edges
Image credit: Gareth Bevan / Digital Camera World
Đánh giá nhanh
- Chất lượng video: 9/10
- Ảnh tĩnh: 8.5/10
- Thiết kế & phụ kiện: 7/10
- Giá trị: 7/10 (cao nếu tính đầy đủ phụ kiện)
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Vivo X300 Ultra có tốt cho quay video chuyên nghiệp không?
Có. Với 4K/120p 10-bit Log, LUTs, histogram, dạng sóng âm và chống rung vững, nó phù hợp cho nhiều dự án video chuyên nghiệp nhỏ và sáng tạo nội dung trên mạng xã hội.
2. Teleconverter có dễ sử dụng và có thực sự cần thiết?
Teleconverter 200mm/400mm rất dễ gắn, chất lượng quang học tốt và giúp thu phóng xa mà không cần máy ảnh phức tạp. Nếu bạn thường chụp động vật, thể thao hoặc cần tiêu cự dài, đây là phụ kiện đáng đầu tư.
3. Ảnh chụp ban đêm thế nào?
Ảnh đêm giữ chi tiết tốt và hiếm khi cần phơi sáng rất dài, nhưng xử lý của Vivo có xu hướng nâng sáng khu vực tối, nên đôi khi ảnh mất đi cảm giác sâu và bầu không khí. Dùng chế độ Raw Lighting hoặc chỉnh thủ công exposure để giữ mood.
4. Có nên mua thay vì một máy ảnh mirrorless cơ bản?
Nếu bạn cần thiết bị nhỏ gọn, di động, kiêm điện thoại, X300 Ultra là lựa chọn tốt. Nhưng nếu ưu tiên chất lượng ảnh tĩnh tối đa, hệ thống lens rời (mirrorless) vẫn vượt trội về cảm biến lớn và khả năng quang học.
5. Mua ở đâu, có phụ kiện chính hãng tại Việt Nam không?
Kiểm tra dancamera.vn để cập nhật nơi bán, giá chính hãng và các gói khuyến mãi hoặc combo phụ kiện. dancamera.vn có các tư vấn chi tiết về thao tác mua hàng và so sánh sản phẩm tương tự.
Lời khuyên khi sử dụng Vivo X300 Ultra
- Thử chế độ Raw Lighting nếu bạn muốn ảnh trông tự nhiên hơn để hậu kỳ.
- Sử dụng filter ND khi quay video ngoài trời với teleconverter để kiểm soát tốc độ màn trập.
- Đặt Pro Video làm mặc định nếu bạn quay nhiều — tiết kiệm thời gian và tận dụng được LUT/histogram.
- Gỡ bớt ứng dụng không cần thiết để tối ưu bộ nhớ và giảm hiện tượng chạy nền.
Nếu bạn cần thêm tư vấn so sánh Vivo X300 Ultra với các flagship khác, hoặc muốn biết nơi mua phụ kiện chính hãng tại Việt Nam, truy cập dancamera.vn để đọc các bài so sánh chi tiết, giá cả cập nhật và lời khuyên mua hàng từ chuyên gia.
Focus keyword: đánh giá Vivo X300 Ultra
Hệ Thống DanCamera
Partnership Hồ Chí Minh
363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ
036 333 0304
Partnership Hồ Chí Minh
363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ
036 333 0304
Dji Osmo
Gopro Hero
Insta 360
Máy ảnh Canon
Máy ảnh Fujifilm
Máy ảnh Leica
Máy ảnh Nikon
Máy ảnh Ricoh
Máy ảnh Sony
Ống kính Fujifilm
Ống kính Sigma
Ống kính Viltrox
Đèn Flash
Phụ kiện máy ảnh
Phụ kiện máy quay hành động
Phụ kiện quay/chụp điện thoại
Thẻ nhớ
Tripod
Đèn studio