Tin tức

Fujifilm Eterna 55 cập nhật: Hỗ trợ ND điện tử tự động và lộ trình firmware đến 2027

Fujifilm Eterna 55 được cập nhật: ND điện tử tự động, MXF playback và nhiều tính năng cho nhà làm phim

A black Fujifilm digital cinema camera body is displayed on a reflective surface with an orange to black gradient background. The camera features multiple dials, buttons, and a digital screen on its side.

Fujifilm vừa công bố lộ trình cập nhật firmware cho máy quay điện ảnh Fujifilm GFX Eterna 55 — chiếc máy quay điện ảnh đầu tiên của hãng trên nền cảm biến lớn GFX. Lộ trình này không chỉ sửa lỗi và cải thiện ổn định mà còn bổ sung chuỗi tính năng chuyên dụng, trong đó nổi bật nhất là hỗ trợ điều chỉnh ND điện tử (Electronic Variable ND — viết tắt VND) tự động, cho phép giữ nguyên khẩu độ, góc màn trập và ISO khi thay đổi mật độ lọc ND.

Tóm tắt lộ trình firmware

  • Phiên bản 1.10: đã phát hành — cải thiện ổn định và trải nghiệm chụp/quay.
  • Phiên bản 1.20 (cuối 2026): phát lại file MXF trong máy, sao lưu/phục hồi cài đặt máy qua ứng dụng, thêm tuỳ chọn anamorphic desqueeze (bao gồm Open Gate 4K 4:3), tối ưu tiếp tục độ trễ SDI/HDMI.
  • Phiên bản 1.30 (tháng 1/2027 trở đi): bổ sung tuỳ chỉnh preset cho VND, ND tự động trong máy (giữ nguyên khẩu, shutter angle, ISO), hỗ trợ LANC và điều khiển ống kính Duvo qua núm đa chức năng trên thân và tay cầm.

Tại sao ND điện tử tự động là bước tiến quan trọng?

ND điện tử (Electronic Variable ND) khác với filter ND truyền thống ở chỗ mật độ giảm sáng được điều chỉnh bằng cơ chế điện tử bên trong thân máy thay vì phải gắn/dỡ filter thủ công. Khi Fujifilm thêm chế độ ND tự động cho Eterna 55, điều quan trọng là máy có thể tự thay đổi mật độ ND để giữ cố định các thông số phơi sáng quan trọng — khẩu độ (aperture), góc màn trập (shutter angle) và độ nhạy ISO — trong khi thay đổi độ sâu trường ảnh bằng cách kéo hoặc mở khẩu.

Ứng dụng lớn nhất của tính năng này là “iris pull” — kỹ thuật thay đổi khẩu để thay đổi độ sâu trường ảnh trong cùng một shot nhằm điều hướng chú ý khán giả. Trước đây, nếu bạn kéo khẩu nhỏ hơn để tăng DOF mà vẫn muốn giữ độ sáng, bạn phải thay đổi tốc độ màn trập hoặc ISO, hoặc dùng filter ND cố định. Với ND tự động, máy sẽ tăng mật độ ND để bù sáng ngay lập tức khi khẩu thay đổi, giữ nguyên shutter angle và ISO, nên hiệu ứng điện ảnh sẽ mượt mà, đồng đều về phơi sáng.

Ví dụ ứng dụng thực tế

  • Quay cảnh nội bộ nơi ánh sáng thay đổi theo hành động diễn viên: mở/khép khẩu để tinh chỉnh DOF mà không làm chói hay tối khung hình.
  • Theo dõi chuyển động giữa foreground và background: làm mờ dần/bật nét mà không cần stop và thay filter.
  • Shot chuyển cảnh liên tục trong môi trường có nguồn sáng nhân tạo hoặc ngoài trời với ánh sáng biến thiên — ND tự động giúp duy trì nhất quán phơi sáng.

Các chi tiết kỹ thuật và giới hạn cần lưu ý

Mặc dù ND tự động rất hữu ích, có một số yếu tố kỹ thuật cần cân nhắc trước khi triển khai vào workflow chuyên nghiệp:

  • Độ mượt và tốc độ thay đổi ND: Một số hệ thống ND điện tử thay đổi theo bước hoặc theo đường cong; tốc độ chuyển đổi quá nhanh hoặc quá chậm đều ảnh hưởng đến cảm nhận hình ảnh.
  • Flicker và tương thích tốc độ khung hình: Ở một số tần số và tốc độ màn trập, cơ chế ND điện tử có thể tạo ra hiện tượng flicker nếu không được tối ưu hóa cho từng frame rate.
  • Tác động đến màu sắc: Thay đổi ND bằng cơ chế điện tử có thể gây shift màu nhẹ tùy thiết kế quang học/electro-optic; quy trình cân bằng trắng và LUT sẽ cần kiểm tra sau khi cập nhật.
  • Giới hạn mật độ ND: ND điện tử có giới hạn tối đa; trong môi trường ánh sáng mạnh có thể vẫn cần filter ND vật lý.
  • Khả năng tương thích khi quay RAW/Log: Kiểm tra xem ND điện tử hoạt động hoàn hảo ở các chế độ ghi F-Log2 C và open-gate hay không, và cách nó ảnh hưởng đến latitude khi grade màu.

Nâng cấp khác trong lộ trình và tầm quan trọng của chúng

Phát lại MXF trong máy (Phiên bản 1.20)

Hỗ trợ phát lại file MXF trực tiếp giúp nhà làm phim và đạo diễn hình ảnh xem bản ghi trên set nhanh hơn mà không cần phải chuyển sang hệ thống máy tính trung gian. MXF là định dạng chuyên dụng cho workflow broadcast và cinema, nên tính năng này rút ngắn thời gian kiểm tra chất lượng, đánh dấu takes và xác nhận metadata trên set.

Sao lưu/phục hồi cài đặt qua ứng dụng

Việc có thể lưu profile cài đặt máy trên điện thoại hoặc tablet rồi phục hồi nhanh trên máy khác sẽ rất hữu dụng cho đoàn phim sử dụng nhiều thân máy cùng kiểu hoặc khi cần đổi máy nhanh trong tình huống quay nhiều máy (multi-camera). Điều này giúp đồng bộ hóa LUT, curve, custom button và các thiết lập quay mà không tốn thời gian cấu hình thủ công.

Anamorphic desqueeze và Open Gate 4K 4:3

Thêm tuỳ chọn desqueeze cho anamorphic — trong đó có Open Gate 4K 4:3 — cho phép xem chính xác tỷ lệ và crop khi sử dụng ống kính anamorphic, tiết kiệm thời gian cho DIT và đạo diễn khi đánh giá composition ngay trên màn hình máy quay.

Giảm độ trễ SDI/HDMI

Độ trễ (latency) giữa nguồn ra SDI/HDMI và sensor/processor ảnh hưởng lớn tới phối hợp giữa đạo diễn, người điều khiển follow focus và bộ phận truyền dẫn. Việc giảm latency giúp tracking chính xác hơn, đặc biệt khi dùng monitor bên ngoài, remote view hoặc hệ thống live.

Hỗ trợ LANC và điều khiển Duvo

Phiên bản 1.30 dự kiến sẽ bổ sung hỗ trợ bus điều khiển LANC cùng khả năng điều khiển ống kính Fujifilm Duvo qua Multi-function dial trên thân và top-handle. Đây là điểm cộng lớn cho workflow studio/OB và các bộ phận lens control vì:

  • LANC là giao thức điều khiển phổ biến cho start/stop, zoom, iris, focus trong hệ thống broadcast/lens motor.
  • Điều khiển Duvo qua núm đa chức năng giúp thao tác mượt mà hơn khi dùng lens servo hoặc khi thay đổi param lens từ vị trí operator mà không chạm trực tiếp vào ống kính.

Workflow đề xuất khi dùng ND điện tử tự động trên Eterna 55

Để tận dụng tối đa ND tự động, dưới đây là workflow tham khảo cho đạo diễn hình ảnh (DoP) và camera operator:

  1. Trước khi quay, test ND ở các mức mật độ khác nhau với frame rate và shutter angle dự kiến để kiểm tra flicker và color shift.
  2. Thiết lập pre-set cho ND coarse adjustment (theo cập nhật 1.30) để có những nấc điều chỉnh nhanh phù hợp với scene (ví dụ: indoor tungsten, outdoor cloudy, sunny).
  3. Lock ISO và chọn shutter angle phù hợp (ví dụ 180° cho chuyển động tự nhiên), sau đó dùng khẩu để điều chỉnh độ sâu trường ảnh; ND sẽ tự động bù phơi sáng.
  4. Ghi profile LUT và white balance cùng với ghi chú về ND preset để DIT biết khi grade hậu kỳ.
  5. Trong tình huống có nguồn sáng mạnh (sunlight direct), chuẩn bị ND vật lý bổ trợ nếu mật độ ND điện tử không đủ.

So sánh ngắn với hệ ND của các hãng khác

Nhiều hãng đã triển khai ND điện tử hoặc hệ ND bước (stepped ND) trên các dòng cinema/hybrid. Ưu điểm chung của ND điện tử là thao tác nhanh, phù hợp với workflow run-and-gun và cho phép hiệu ứng iris pull mượt mà. Tuy nhiên, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào chất lượng quang-điện của hệ lọc, firmware điều khiển và tích hợp với phần còn lại của pipeline (sensor, codec, LUTs).

Do đó, khi so sánh, nhà làm phim cần quan tâm đến: độ mượt khi thay đổi ND, giới hạn mật độ tối đa, tương thích màu và tính ổn định khi quay RAW/Log. Fujifilm với hệ sinh thái GFX và F-Log2 C, cùng LUT giả lập film cổ điển, có lợi thế khi tích hợp ND này với profile màu đặc trưng của họ.

A professional digital cinema camera body with exposed sensor is displayed upright on a reflective surface against a vibrant orange gradient background.

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. ND điện tử trên Eterna 55 có thể thay thế hoàn toàn filter ND vật lý không?

Không hoàn toàn. ND điện tử rất tiện lợi cho phần lớn tình huống, đặc biệt ở frame rates và môi trường có lượng ánh sáng vừa phải. Tuy nhiên, trong ánh sáng cực mạnh (ví dụ quay ngoài trời nắng gắt với khẩu rất rộng), ND vật lý có thể vẫn cần để đạt mật độ ND tối đa mà hệ điện tử không cung cấp.

2. ND tự động có gây flicker khi quay ở tốc độ khung hình cao không?

Khả năng flicker phụ thuộc vào cách Fujifilm thiết kế bộ ND điện tử và cách firmware điều khiển. Trước khi quay những cảnh nhạy cảm (người chạy, đèn nhấp nháy, frame rates đặc biệt), nên test trước để xác định tiêu chí tốt nhất.

3. Tính năng tự động ND có hoạt động khi quay ở định dạng Open Gate và F-Log2 C không?

Fujifilm cho biết tính năng này sẽ được tích hợp vào firmware nhưng không nêu rõ tất cả tình huống tương thích. Khi firmware chính thức ra mắt, bạn nên kiểm tra tài liệu phát hành hoặc trang hỗ trợ firmware của Fujifilm để biết chi tiết tương thích với các chế độ quay cụ thể.

4. Làm cách nào để cập nhật firmware và có cần kỹ thuật viên không?

Firmware sẽ được phát hành trên trang hỗ trợ chính thức của Fujifilm cho Eterna 55. Quy trình thường là tải file xuống, copy vào thẻ nhớ hoặc kết nối qua ứng dụng rồi tiến hành update. Với các cập nhật lớn liên quan đến tính năng thì nên backup cài đặt và thử nghiệm trên thiết bị phụ trước khi cập nhật lên thân máy chính trong sản xuất thực tế.

5. ND tự động có ảnh hưởng đến metadata và post-production không?

ND tự động nên ghi metadata liên quan đến preset hoặc trạng thái ND (tùy việc Fujifilm quyết định). Tốt nhất là lưu lại log và note trên slate hoặc hệ thống metadata để DIT biết những thay đổi ánh sáng đã được thực hiện tự động trong shot.

Kết luận và lời khuyên cho nhà làm phim

Các bản cập nhật firmware mà Fujifilm lên kế hoạch cho GFX Eterna 55 phản ánh một chiến lược rõ ràng: biến chiếc máy này thành một công cụ filmmaking chuyên nghiệp, linh hoạt và thân thiện với workflow hiện đại. ND điện tử tự động là tính năng đáng chú ý, mở ra khả năng sáng tạo mới cho DoP, đặc biệt khi kết hợp với hệ màu và LUT mà Fujifilm phát triển cho cảm biến GFX lớn.

Nếu bạn là nhà làm phim đang cân nhắc Eterna 55, lời khuyên là: kiểm tra chi tiết firmware release notes, thử nghiệm ND tự động trong điều kiện quay thực tế, và chuẩn bị quy trình ghi chú metadata để DIT có thể xử lý hậu kỳ mượt mà. Đồng thời, vẫn cần giữ một vài filter ND vật lý trong kit cho các tình huống ánh sáng cực đoan.


Muốn tìm hiểu thêm, thử nghiệm máy và mua phụ kiện chính hãng? Ghé thăm dancamera.vn để xem sản phẩm, tư vấn kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi dành cho nhà làm phim chuyên nghiệp.

Image credits: Fujifilm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hệ Thống DanCamera

Partnership Hồ Chí Minh

Partnership Hồ Chí Minh

363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ

036 333 0304
Partnership Hồ Chí Minh

Partnership Hồ Chí Minh

363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ

036 333 0304