Blog
Diễn viên ‘The Odyssey’ cần hệ thống gương để nhìn quanh máy quay IMAX 70mm
Diễn viên ‘The Odyssey’ cần hệ thống gương để nhìn quanh máy quay IMAX 70mm
Việc Christopher Nolan quay The Odyssey hoàn toàn trên máy quay 70mm định dạng IMAX (thường gọi là 15/70) đã làm nổi bật một loạt vấn đề kỹ thuật đáng chú ý — trong đó có một chi tiết rất đời thường nhưng lại ảnh hưởng lớn tới diễn xuất: vì máy quá to, hai diễn viên đối thoại không thể nhìn thấy nhau. Kết quả là đoàn phim đã phải chế tạo hệ thống gương để duy trì giao tiếp bằng mắt giữa diễn viên trong những cảnh tương tác gần.
Tại sao máy quay IMAX 70mm lại to và ồn đến vậy?
Để hiểu vì sao một máy quay gây ra những thách thức như vậy, cần nhìn vào bản chất vật lý và cơ khí của hệ thống 15/70 IMAX. IMAX 70mm không phải là một phiên bản lớn hơn của 35mm thông thường; nó là một hệ thống phim định dạng lớn, di chuyển hàng chục lần nhiều hơn khung phim thông thường, với khổ phim rộng hơn và cơ chế đưa phim ngang (horizontal transport) để lộ một diện tích âm bản cực lớn trên mỗi khung hình.
Kích thước, khổ phim và cơ chế đưa phim
IMAX 15/70 sử dụng phim 70mm nhưng với 15 lỗ đột (perfs) cho mỗi khung và chạy theo chiều ngang qua cánh cửa phim — tức là mỗi khung là một mảng lớn hơn nhiều so với 5-perf 65/70 hay 35mm truyền thống. Cơ chế này yêu cầu bộ truyền cơ khí mạnh mẽ để thực hiện chuyển động gián đoạn (intermittent movement) của phim qua khung (film gate). Những chuyển động này tạo ra tiếng động cơ học lớn: bánh răng, móc kéo, cú nhảy của phim qua cửa khung và lực căng của băng phim khi cuộn vào hộp mắn (magazine).
Thêm vào đó, để bảo đảm ổn định quang học và tránh rung, máy và hệ thống ống kính phải rất cứng cáp — điều làm tăng khối lượng tổng thể. Một hệ thống IMAX di động nguyên bản có thể nặng vài trăm pound; Nolan nhắc tới con số ~300 lb (~136 kg), chưa tính các thiết bị tiêu âm (blimp), magazine phụ, và hệ treo/giảm chấn.
Magazine phim và giới hạn thời lượng
Vì khổ phim lớn nên magazine chứa phim cho IMAX chỉ đủ cho khoảng 3 phút chạy phim liên tục trước khi phải thay, dẫn tới việc dừng liên tục để thay magazine. Điều này giải thích tại sao Tom Holland cảm thấy đạo diễn hay gọi “cut” — nhiều lần đó thực chất là để thay băng phim chứ không phải vì diễn xuất.
Tiếng ồn của máy và giải pháp blimp tiêu âm
Tiếng động từ cơ chế đưa phim và bộ truyền động (drive motor, clutch, sprocket) ảnh hưởng trực tiếp tới việc thu âm thoại. Với phim nhựa và hệ thống máy lớn, việc che giảm tiếng ồn bằng kỹ thuật hậu kỳ có giới hạn, nhất là với những khoảnh khắc cận cảnh, tĩnh lặng mà khán giả nghe rõ mọi chuyển động hơi thở.
Blimp tiêu âm là gì và tác dụng phụ
Blimp là một vỏ bọc tiêu âm cho máy quay, thường là một lớp vật liệu hấp thụ/đệm xung quanh thân máy nhằm làm giảm truyền âm cơ học ra môi trường. Với IMAX, blimp cần dày và kín hơn rất nhiều để giảm tiếng động từ cơ chế đưa phim, kéo theo việc tăng kích thước và trọng lượng hệ thống rất đáng kể. Và chính kích thước này là nguyên nhân dẫn đến vấn đề tầm nhìn giữa các diễn viên.
Vấn đề tầm nhìn: tại sao diễn viên không thể nhìn nhau?
Trong quay phim thông thường, diễn viên nhìn thẳng qua ống kính hoặc sang phía đồng nghiệp theo chỉ dẫn nhãn thị (eye-line). Nhưng khi máy quá khổng lồ, vị trí ống ngắm (viewfinder) hoặc màn hình giám sát bị thay đổi, hoặc đơn giản là blimp che mất đường nhìn. Nếu hai diễn viên đứng hai bên khung hình mà máy ánh sáng lớn can thiệp, họ sẽ không thể giao tiếp trực tiếp bằng mắt — điều làm giảm tính chân thực của cảnh đối thoại.
Thông thường có hai giải pháp tồi tệ: (1) diễn viên phải đọc lời thoại hướng về một mẩu băng dính (piece of tape) hoặc điểm cố định gần máy (kỹ thuật eye-line giả), hoặc (2) đặt màn hình giám sát tạm thời ở vị trí phù hợp. Nolan lựa chọn một hướng khác: hệ thống gương để tái tạo đường nhìn tự nhiên.
Hệ thống gương: nguyên lý và ứng dụng
Một hệ thống gương (mirror rig) cơ bản chuyển đổi đường quang từ phía đối diện khung hình vào tầm mắt diễn viên bằng cách gập quang tuyến sử dụng gương phẳng hoặc prismatic beam-splitters. Về nguyên tắc, một bảng gương nhỏ được đặt sao cho mỗi diễn viên có thể nhìn thấy phản xạ của người kia qua một đoạn quang được dẫn quanh thân máy và blimp, mà không làm ảnh hưởng tới khung hình thực tế.
Thiết kế thường dùng và những lưu ý quang học
- Gương phẳng, gương bo, hoặc hệ prism sẽ được phủ chống phản xạ để giữ độ tương phản.
- Cần điều chỉnh tật đối xứng (parity) để tránh làm đảo ngược trái-phải gây mất phương hướng cho diễn viên.
- Độ cong gương và khoảng cách ảnh hưởng tới biến dạng hình, cần hiệu chỉnh sao cho góc nhìn tự nhiên nhất.
- Phải đảm bảo gương nằm ngoài trường ảnh của ống kính để không xuất hiện flare hay phản quang trên khung hình.
Về mặt thực tế, đây là dạng “periscope” quang học: một hệ thống gương hoặc lăng kính bẻ gấp tia sáng xung quanh chướng ngại để tái tạo hình ảnh mắt đối phương nơi diễn viên có thể nhìn được. So với tùy chọn cho diễn viên nhìn vào một mẩu băng để lấy nhãn thị, giải pháp gương giúp giao tiếp bằng mắt tự nhiên, gia tăng chiều sâu cảm xúc và tính thật của biểu cảm.
Ảnh hưởng của định dạng lớn lên bố cục, DOF và khẩu độ
Quay định dạng lớn như IMAX thay đổi các quy tắc nhiếp ảnh quen thuộc. Để có cùng góc nhìn bằng ống kính, bạn thường cần tiêu cự dài hơn trên định dạng lớn so với 35mm. Điều này dẫn tới độ sâu trường ảnh (depth of field – DOF) nông hơn ở cùng khẩu độ so với định dạng nhỏ hơn, hoặc bạn phải khép khẩu (tăng f-number) để có DOF sâu tương đương — điều ảnh hưởng tới ánh sáng và ISO/ASA cần dùng.
Với phim 70mm/15-perf, việc chụp cận cảnh (close-up) mang lại độ chi tiết rất cao, nhưng cũng phơi bày mọi chuyển động nhỏ của mắt, môi, hơi thở; nên việc duy trì giao tiếp bằng mắt tự nhiên là quan trọng hơn bao giờ hết. Đó cũng là một lý do khiến Nolan chọn giải pháp gương thay vì để diễn viên đánh mắt vào một điểm cố định.
Quay ngoài trời, trên biển và những thách thức khác
Nolan nói rõ rằng một trong những lý do ông muốn dùng IMAX là để tận dụng kích thước khung hình lớn cho cảnh thiên nhiên, thời tiết, và cảnh trên thuyền. Nhưng quay trên thuyền mang tới thách thức kép: tiếng sóng, gió làm nhiễu âm, và chuyển động con thuyền làm việc ổn định máy khó hơn. IMAX 15/70 với blimp nặng càng khiến hệ thống lắp trên giàn, giường đỡ (rig) trở nên phức tạp hơn.
Hệ thống ổn định cơ học (gimbals, dolly, crane) phải được thiết kế chịu tải lớn và khả năng chống rung phải đủ tốt để tránh làm mờ khung hình trên phim. Việc cân bằng quang học, chỉnh góc, và tracking focus trên nền di động cũng đòi hỏi đội ngũ trợ quay (camera crew) có tay nghề cao.
Thao tác máy và kỹ thuật lấy nét
Với IMAX, lấy nét là bài toán khó: tiêu cự dài và DOF hẹp làm cho việc kéo nét (focus pull) đòi hỏi độ chính xác milimet. Truyền thống là đánh dấu tỉ mỉ trên sàn (marks), đo khoảng cách bằng thước dây, hoặc dùng thiết bị đo khoảng cách không tiếp xúc (rangefinder/ultrasonic/LiDAR) để hỗ trợ. Vì magazine chỉ chạy 3 phút, việc phối hợp thay băng phim nhanh và chính xác giữa các take là kỹ năng cần thiết.
Trong nhiều cảnh, Nolan ưu tiên dùng tự nhiên và sự tự phát. Điều này đòi hỏi kỹ thuật viên lấy nét phải phản ứng nhanh với diễn xuất, đôi khi phải ước lượng bằng mắt và kinh nghiệm hơn là dựa vào automation. Hệ thống gương không can thiệp vào thao tác lấy nét, nhưng nó cần được đặt sao cho không làm cản trở đường di chuyển máy hay đường lấy nét của người phụ trách.
Âm thanh: thu trực tiếp, lọc tiếng và blimp
Nolan giải thích rằng đội âm thanh và kỹ thuật hậu kỳ đã thử nghiệm nhiều phương pháp: thu thoại trực tiếp bằng micro boom, micro wireless gắn trên người (lav), và dùng công cụ xử lý tín hiệu (noise reduction software) để lọc tiếng máy. Trên biển, tiếng sóng, gió và động cơ thuyền tạo nền ồn cao; trong những khoảnh khắc tĩnh, tiếng máy quay có thể lọt vào bản thu và bị chú ý.
Blimp giảm nhiều tiếng ồn tần số thấp và cơ khí, nhưng không thể làm im hoàn toàn. Vì vậy, việc kết hợp giữa blimp, vị trí micro thông minh, và xử lý hậu kỳ là cần thiết để giữ được sự tự nhiên của thoại.
Chi phí, hậu kỳ và workflow phim 15/70
Quay phim 70mm/15-perf là tốn kém. Giá phim (film stock), chi phí xử lý, quét (scanning) ở độ phân giải cực cao và làm màu (color grading/DI) đều cao hơn so với 35mm hay digital. Mỗi phút quay là tài nguyên quý giá vì giới hạn magazine, điều này ảnh hưởng tới cách phân bổ take, rehearsal và quyết định đạo diễn khi gọi “cut”.
Sau khi quay, phim phải được rửa (develop), quét sang định dạng số ở độ phân giải rất cao và làm chỉnh màu – một quá trình đòi hỏi phòng lab chuyên nghiệp và chi phí lớn. Tuy vậy, kết quả là hình ảnh có độ chi tiết, tương phản và cảm giác “lớn” mà Nolan theo đuổi.
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao không dùng camera digital lớn thay vì IMAX phim?
Digital lớn có ưu điểm ở lưu trữ và thời lượng, nhưng vẫn khác về bản chất ảnh: mật độ hạt, cách tái tạo highlight/shadow và cảm giác tổng thể của âm bản phim lớn. Nolan và nhiều đạo diễn chọn IMAX vì chất lượng hình học và cảm giác thị giác đặc thù.
2. Hệ thống gương có làm ảnh hưởng khung hình không?
Nếu thiết kế đúng, gương được đặt ngoài trường nhìn của ống kính và không tạo flare hay phản quang. Kỹ thuật viên quang học sẽ tính toán vị trí, góc và phủ chống phản xạ để tránh can thiệp tới khung hình.
3. Máy IMAX quá nặng có thể lắp trên crane hay dolly không?
Có thể, nhưng cần crane/dolly chuyên dụng chịu tải cao và hệ thống cân bằng. Trên thuyền, việc lắp đặt phức tạp hơn vì cần chống rung bổ sung và bố trí an toàn cho phi hành đoàn.
4. Tại sao magazine chỉ 3 phút?
Do kích thước khung hình lớn của 15/70, mỗi khung tốn nhiều chiều dài phim; magazine tiêu chuẩn chỉ chứa một lượng phim giới hạn cho khoảng 3 phút runtime.
5. Có thể lọc tiếng máy hoàn toàn trong hậu kỳ không?
Có thể giảm nhiều tuyến nhiễu bằng kỹ thuật xử lý tín hiệu hiện đại, nhưng trên các cảnh rất tĩnh hay cận cảnh, dư âm vẫn có thể ảnh hưởng tới tự nhiên của thoại. Vì vậy việc giảm tại nguồn (blimp) vẫn rất quan trọng.
Kết luận và lời khuyên cho nhiếp ảnh gia, trợ quay và đạo diễn
Việc sử dụng máy quay IMAX 70mm đem lại những cơ hội hình ảnh phi thường nhưng cũng kéo theo các thách thức kỹ thuật và logisitics mà không phải đoàn phim nào cũng sẵn sàng đương đầu. Hệ thống gương mà Nolan yêu cầu là ví dụ điển hình: một giải pháp thực tế, quang học và sáng tạo để bảo toàn diễn xuất chân thật trong bối cảnh kỹ thuật khắc nghiệt.
Nếu bạn là nhiếp ảnh gia, trợ quay hoặc đạo diễn đang cân nhắc làm việc với định dạng lớn, đây là một số lời khuyên thực tế:
- Chuẩn bị đội ngũ kỹ thuật cao cấp: trợ focus, trợ máy, âm thanh và vận hành magazine phải luyện tập nhuần nhuyễn.
- Đầu tư thiết kế blimp và rig phù hợp nhằm cân bằng giữa giảm ồn và tính di động.
- Thử nghiệm hệ thống gương hoặc giải pháp eye-line trước khi quay để đảm bảo tương tác diễn viên tự nhiên.
- Tối ưu workflow hậu kỳ: scanning, storage và DI đều cần tài nguyên lớn.
Muốn tìm hiểu thêm về máy quay, ống kính, thiết bị tiêu âm hay dịch vụ cho thuê thiết bị để thử nghiệm các kỹ thuật kể trên? Ghé thăm dancamera.vn để đọc các bài phân tích sâu, tin tức thiết bị mới nhất và dịch vụ cho thuê chuyên nghiệp hỗ trợ sản xuất phim và nhiếp ảnh định dạng lớn. Tại dancamera.vn bạn cũng có thể tìm hướng dẫn kỹ thuật, khóa học ngắn hạn và liên hệ đội ngũ chuyên gia để tư vấn chi tiết cho dự án của mình.
Keyword: máy quay IMAX 70mm
Nếu bạn cần bản tóm tắt kỹ thuật cho ekip (scripting checklist, shot list và layout gương), hoặc cần kết nối với nhà cung cấp rig/đen blimp chuyên cho IMAX, liên hệ dancamera.vn để được hỗ trợ cụ thể theo yêu cầu sản xuất.
Hệ Thống DanCamera
Partnership Hồ Chí Minh
363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ
036 333 0304
Partnership Hồ Chí Minh
363/6/29 Bình Trị Đông, Bình Trị Đông A, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh Vui lòng gọi trước khi qua Xem bản đồ
036 333 0304
Dji Osmo
Gopro Hero
Insta 360
Máy ảnh Canon
Máy ảnh Fujifilm
Máy ảnh Leica
Máy ảnh Nikon
Máy ảnh Ricoh
Máy ảnh Sony
Ống kính Fujifilm
Ống kính Sigma
Ống kính Viltrox
Đèn Flash
Phụ kiện máy ảnh
Phụ kiện máy quay hành động
Phụ kiện quay/chụp điện thoại
Thẻ nhớ
Tripod
Đèn studio